Mặt bích ANSI WNRF cổ cao 150LB

Mặt bích ANSI WNRF cổ cao 150LB là gì?

Mặt bích ANSI WN cổ cao 150 là loại mặt bích theo tiêu chuẩn ANSI với thiết kế Welding Neck (WN), tức là có cổ cao giúp hàn nối trực tiếp vào ống. Mặt bích này có áp suất danh định là 150 psi, phù hợp cho các hệ thống chịu áp lực thấp đến trung bình, thường dùng trong các ngành công nghiệp như xử lý nước và HVAC.

\"Ansi

Đặc điểm nổi bật Mặt bích ANSI WNRF cổ cao 150LB

Tiêu chuẩn ANSI 150
Thiết kế WNRF
Áp suất làm việc 150
Chất liệu Inox
Bề mặt Chống ăn mòn

Thông số kỹ thuật Mặt bích ANSI WNRF cổ cao 150LB

Thông số kỹ thuật chi tiết có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và kích thước cụ thể của mặt bích, nhưng thường bao gồm:

ANSI /ASTM STANDARD – 150# WNRF
Nominal Pipe Size D c G H A do M t Holes h f KG
1/2\” 88.9 60.5 35.1 47.8 21.3
30.2 11.2 4 15.7 1.6 0.5
3/4\” 98.6 69.9 42.9 52.3 26.7 38.1 12.7 4 15.7 1.6 0.7
1\” 108 79.2 50.8 55.6 33.5 49.3 14.2 4 15.7 1.6 1
1.1/4\” 117.3 88.9 63.5 57.2 42.2 58.7 15.7 4 15.7 1.6 1.4
1.1/2\” 127 98.6 73.2 62 48.3 65 17.5 4 15.7 1.6 1.8
2\” 152.4 120.7 91.9 63.5 60.5 77.7 19.1 4 19.1 1.6 2.6
2.1/2\” 177.8 139.7 104.6 69.9 73.2 90.4 22.4 4 19.1 1.6 4.2
3\” 190.5 152.4 127 69.9 88.9 108 23.9 4 19.1 1.6 5
3.1/2\” 215.9 177.8 139.7 71.4 101.6 122.2 23.9 8 19.1 1.6 6.1
4\” 229.6 190.5 157.2 76.2 114.3 134.9 23.9 8 19.1 1.6 7
5\” 254 215.9 185.7 88.9 141.2 163.6 23.9 8 22.2 1.6 8.6
6\” 279.4 241.3 215.9 88.9 168.4 192 25.4 8 22.2 1.6 10.6
8\” 342.9 298.5 269.7 101.6 219.2 246.1 28.4 8 22.4 1.6 17.6
10\” 406.4 362 323.9 101.6 273.1 304.8 30.2 12 25.4 1.6 24
12\” 482.6 431.8 381 114.3 323.9 365.3 31.8 12 25.4 1.6 37
14\” 533.4 476.3 412.8 127 355.6 400.1 35.1 12 28.4 1.6 49
16\” 596.9 539.8 469.9 127 406.4 457.2 36.6 16 28.4 1.6 61
18\” 635 577.9 533.4 139.7 457.2 505 39.6 16 31.8 1.6 68
20\” 698.5 635 584.2 144.5 508 558.8 42.9 20 31.8 1.6 85
22\” 749.3 692.1 641.2 149.2 558.8 609.6 46 20 35.1 1.6 102
24\” 812.8 749.3 692.1 152.4 609.6 663.4 47.8 20 35.1 1.6 115

Ứng dụng Mặt bích ANSI WNRF cổ cao 150LB

Công nghiệp Dầu khí, hóa chất, năng lượng, đóng tàu…
Hệ thống cấp thoát nước Các hệ thống cấp nước công nghiệp, hệ thống xử lý nước thải…
Xây dựng Các công trình xây dựng lớn, các tòa nhà cao tầng…

\"Ansi

Ưu nhược điểm Mặt bích ANSI WNRF cổ cao 150LB

Ưu điểm Nhược điểm
Độ bền cao: Nhờ cổ dài và mối hàn trơn tru. Giá thành cao hơn: So với các loại mặt bích khác do yêu cầu về gia công cao hơn.
Chịu áp lực tốt: Phù hợp với các hệ thống có áp suất làm việc vừa phải. Thời gian sản xuất lâu hơn: Do công đoạn gia công phức tạp hơn.
Dễ dàng kiểm tra: Mối hàn dễ dàng quan sát và kiểm tra.

\"Ansi

Quy trình sản xuất Mặt bích ANSI WNRF cổ cao 150LB

  1. Chuẩn bị vật liệu: Chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
  2. Cắt phôi: Cắt phôi theo kích thước đã thiết kế.
  3. Gia công: Tiến hành các công đoạn gia công như tiện, phay, khoan để tạo hình cho mặt bích.
  4. Hàn: Hàn cổ bích vào thân mặt bích.
  5. Xử lý bề mặt: Xử lý bề mặt để tăng độ bền và chống ăn mòn.
  6. Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra kích thước, độ dày, độ cứng và các thông số kỹ thuật khác.
  7. Đóng gói và bảo quản: Đóng gói sản phẩm và bảo quản trong điều kiện thích hợp.

Tóm lại, mặt bích ANSI WN cổ cao 150 là một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu độ bền cao và mối hàn chất lượng. Tuy nhiên, giá thành của sản phẩm này có thể cao hơn so với các loại mặt bích khác.


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *